Có những buổi chiều ở Nelson, khi nắng xiên qua dãy núi Richmond Range, người ta thu hoạch những chùm hoa bia còn ướt sương. Tay họ dính nhựa vàng. Mùi chanh tươi lan trong không khí. Đó là Motueka — giống hop sinh ra từ vùng đất được gọi là “thủ đô nắng” của New Zealand.
Chúng ta thường nhắc đến Nelson Sauvin khi nói về hop New Zealand. Nhưng Motueka, người anh em cùng vùng đất, lại mang một câu chuyện khác. Không phô trương như sauvignon blanc. Không gây choáng ngợp từ ngụm đầu. Motueka chọn cách nói chuyện nhẹ nhàng hơn — bằng mùi chanh vàng rất thật, bằng chút húng quế thoảng qua, bằng vị trái cây nhiệt đới chỉ xuất hiện khi bạn chậm lại và lắng nghe.
Giống hop này không cố gắng trở thành ngôi sao. Nó làm tốt vai trò của mình: mang lại sự tươi mới cho bia mà không lấn át mọi thứ khác. Có lẽ vì vậy mà các brewer từ Mỹ đến Nhật đều tìm đến Motueka khi họ muốn một mẻ bia có chiều sâu nhưng vẫn dễ uống.
Nguồn gốc và lịch sử
Motueka được phát triển bởi Viện Nghiên cứu Cây trồng và Thực phẩm New Zealand (HortResearch, nay là Plant & Food Research) tại Riwaka, một thị trấn nhỏ nằm ở cửa ngõ vào Vườn quốc gia Abel Tasman. Chương trình lai tạo hop của New Zealand bắt đầu từ những năm 1970, khi các nhà khoa học nhận ra rằng điều kiện khí hậu độc đáo của vùng Nelson có thể tạo ra những giống hop mang hương vị không nơi nào có được.
Giống hop này được phát hành chính thức vào năm 1997, mang mã số B Saaz trong giai đoạn thử nghiệm. Cái tên Motueka được đặt theo con sông cùng tên chảy qua vùng Tasman — con sông mà người Māori gọi là “nơi kết thúc của thung lũng”. Đó cũng là cách người New Zealand đặt tên cho nhiều giống hop của họ: gắn với địa danh, với dòng sông, với ngọn núi nơi chúng được sinh ra.
Về mặt di truyền, Motueka là kết quả của việc lai giữa một giống hop Saaz từ Séc với các giống bản địa New Zealand. Dòng máu Saaz giải thích cho đặc tính “noble” của Motueka — khả năng mang lại vị đắng mềm mại và hương thơm tinh tế thay vì sự hung hãn của nhiều giống American hop. Nhưng đất Nelson đã thêm vào đó những nốt hương nhiệt đới mà Saaz nguyên bản không bao giờ có.

Vùng Nelson nằm ở đỉnh phía bắc của Đảo Nam New Zealand, được bao bọc bởi dãy núi Richmond Range và dãy núi Kahurangi. Địa hình này tạo ra một vi khí hậu đặc biệt: nhiều nắng nhất New Zealand (trung bình 2,400 giờ nắng/năm), lượng mưa vừa phải, và những làn gió từ eo biển Cook mang theo hơi muối biển. Đất ở đây là hỗn hợp của phù sa sông và đá granite phong hóa — giàu khoáng chất nhưng thoát nước tốt.
Diện tích trồng hop ở Nelson chiếm hơn 95% sản lượng hop của New Zealand. Các trang trại hop tập trung quanh thung lũng Motueka và Riwaka, nơi những giàn hop cao 5-6 mét trải dài dọc theo đường quốc lộ 60. Mùa thu hoạch diễn ra từ giữa tháng 2 đến cuối tháng 3 — khi Nam bán cầu đang ở cuối hè.
Trong hai thập kỷ qua, Motueka đã tìm được chỗ đứng riêng trong cộng đồng craft beer toàn cầu. Không viral như Nelson Sauvin, không gây tranh cãi như Riwaka. Motueka là giống hop “workhorse” — làm việc âm thầm, đáng tin cậy, và luôn mang lại kết quả nhất quán.
Đặc điểm kỹ thuật
Motueka thuộc nhóm hop có hàm lượng alpha acid trung bình thấp, dao động từ 6.5% đến 7.5%. Con số này đặt Motueka vào vị trí tương tự các giống noble hop truyền thống của châu Âu, phù hợp cho cả vai trò tạo đắng lẫn tạo hương. Beta acid nằm trong khoảng 5.0% đến 5.5%, tạo nên tỷ lệ alpha/beta gần 1:1 — một đặc điểm thường gặp ở các giống hop được đánh giá cao về chất lượng hương thơm.
Tổng hàm lượng tinh dầu của Motueka vào khoảng 0.8 đến 1.0 ml/100g, không quá cao so với các giống American hop hiện đại nhưng đủ để tạo ra lớp hương rõ ràng khi dry hopping. Trong thành phần tinh dầu, myrcene chiếm khoảng 47%, humulene khoảng 8%, và caryophyllene khoảng 5%. Tỷ lệ myrcene cao giải thích cho đặc tính hương trái cây và thảo mộc đặc trưng của giống hop này.
Về khả năng bảo quản, Motueka giữ được khoảng 50-55% alpha acid sau 6 tháng lưu trữ ở nhiệt độ phòng — mức trung bình so với các giống hop khác. Điều này có nghĩa là việc bảo quản lạnh và kín khí là cần thiết nếu muốn duy trì chất lượng hương thơm. Mùa thu hoạch tại Nelson diễn ra từ tháng 2 đến tháng 3, và hop Motueka tươi thường được các nhà máy bia New Zealand và Úc săn đón cho các mẻ fresh hop brewing.
Hương thơm và hương vị
Nốt hương đầu tiên và rõ ràng nhất của Motueka là chanh vàng. Không phải chanh ta chua gắt, mà là lemon Meyer — ngọt hơn, thơm hơn, với lớp vỏ dày chứa nhiều tinh dầu. Khi bạn nghiền một nón hop Motueka giữa hai ngón tay, mùi đó bật lên ngay lập tức.
Phía sau lớp chanh là hương húng quế tươi — không phải húng quế Ý đậm đặc, mà là loại húng quế Thái nhẹ nhàng hơn, có chút ngọt. Đây là nốt hương khiến Motueka trở nên đặc biệt trong số các giống hop có hương citrus. Nhiều hop khác cho mùi cam, bưởi, hay lime, nhưng rất ít hop nào kết hợp được citrus với thảo mộc tươi theo cách hài hòa như vậy.
Ở tầng giữa, Motueka mang đến hương trái cây nhiệt đới — chủ yếu là chanh dây và chút xoài chín. Những nốt hương này không đậm như Nelson Sauvin hay Galaxy, nhưng đủ để tạo chiều sâu và sự phức tạp. Một số brewer còn nhận ra mùi lê trắng và táo xanh khi sử dụng Motueka ở giai đoạn late hopping.
Về hương vị trong bia, Motueka tạo ra vị đắng mềm mại, không sắc cạnh. Cái đắng tan đi nhanh và để lại hậu vị sạch với chút ngọt trái cây. Đây là lý do Motueka được ưa chuộng trong các loại bia session — những loại bia nhẹ nhàng, dễ uống, không đòi hỏi sự tập trung cao độ từ người thưởng thức.
Khi dry hopping, Motueka phát huy tốt nhất ở nhiệt độ lên men thấp. Hương chanh và húng quế nổi bật hơn. Ở nhiệt độ cao hơn, các nốt nhiệt đới sẽ chiếm ưu thế. Đây là đặc điểm mà các brewer có kinh nghiệm thường tận dụng để điều chỉnh profile hương của mẻ bia.
Phong cách bia sử dụng Motueka
Motueka tỏa sáng trong những phong cách bia cần sự tươi mới nhưng không muốn bị hop lấn át.
Pilsner và Lager kiểu New Zealand
Dòng máu Saaz trong Motueka khiến nó trở thành lựa chọn tự nhiên cho các loại bia nhẹ kiểu Pilsner. Các nhà máy bia New Zealand như Emerson’s và Panhead đã sử dụng Motueka để tạo ra những phiên bản Pilsner mang đặc trưng địa phương — giữ được sự crisp và drinkable của Pilsner truyền thống, nhưng thêm vào đó lớp hương chanh và trái cây nhiệt đới đặc trưng của vùng Nelson. Với alpha acid vừa phải, Motueka cho phép brewer đạt được độ đắng 25-35 IBU mà không cần lo lắng về vị đắng gắt.
Session IPA và American Pale Ale
In line IPA, Motueka thường xuất hiện trong các công thức Session IPA — những loại IPA có nồng độ cồn thấp (3.5-4.5% ABV) nhưng vẫn giữ được đặc tính hoppy. Hương chanh tươi của Motueka mang lại cảm giác refreshing, trong khi vị đắng mềm không gây mệt mỏi vị giác sau vài ly. Nhiều brewer kết hợp Motueka với Citra hoặc Mosaic để tạo ra lớp hương phức tạp hơn mà vẫn giữ được sự cân bằng.
Belgian Wit và Wheat Beer
Đặc tính húng quế và citrus của Motueka khiến nó trở thành lựa chọn thú vị cho wheat beer kiểu Bỉ. Thay vì thêm vỏ cam coriander theo truyền thống, một số brewer sử dụng Motueka ở giai đoạn late hopping để tạo ra lớp hương citrus và herbal tự nhiên. Kết quả là những phiên bản Wit mang phong cách New World — quen thuộc nhưng có điểm nhấn mới.
Season
In Belgian beer dòng Saison, Motueka bổ sung cho các nốt hương ester từ men (thường là đào, lê) bằng lớp citrus và thảo mộc tươi. Sự kết hợp này tạo ra những chai Saison phức tạp, nhiều tầng hương, phù hợp với thời tiết ấm áp.
So sánh với hops cùng nhóm
Trong gia đình hop New Zealand, Motueka thường được so sánh với hai người anh em: Nelson Sauvin và Riwaka.
Motueka và Nelson Sauvin
Nelson Sauvin nổi tiếng với hương sauvignon blanc — gooseberry, nho trắng, và chút sulfur đặc trưng. Đây là giống hop gây chia rẽ: người yêu thì rất yêu, người ghét thì không chịu nổi. Motueka hiền hòa hơn nhiều. Hương citrus của Motueka dễ tiếp cận, không gây tranh cãi, và dễ kết hợp với các hop khác. Về alpha acid, Nelson Sauvin cao hơn (12-13%) so với Motueka (6.5-7.5%), nghĩa là Nelson Sauvin hiệu quả hơn trong việc tạo đắng nhưng cũng dễ overwhelming hơn.
Motueka và Riwaka
Riwaka (tên cũ là D Saaz) có cùng nguồn gốc Saaz như Motueka nhưng mang hương vị mãnh liệt hơn — chanh dây, bưởi, và một chút “dank” (mùi nhựa thông). Riwaka thường được ví như “Nelson Sauvin lite” về cường độ. Motueka nhẹ nhàng hơn cả Riwaka, phù hợp hơn cho các loại bia cần sự tinh tế thay vì sự phô trương.
Motueka và Saaz truyền thống
So với Saaz của Séc — giống hop tổ tiên — Motueka giữ được đặc tính noble: vị đắng mềm, hương thảo mộc tinh tế. Nhưng Motueka thêm vào đó lớp citrus và trái cây nhiệt đới mà Saaz không có. Nếu Saaz là bản giao hưởng cổ điển Vienna, Motueka là bản jazz improvisation trên cùng giai điệu.

Cách nhận biết khi thưởng thức
Khi cầm ly bia được làm từ Motueka, hãy bắt đầu bằng mũi trước khi bằng miệng. Đưa ly lên gần và hít nhẹ. Nếu bạn nhận ra mùi chanh vàng — không phải chanh ta chua, không phải lime, mà là lemon — đó là dấu hiệu đầu tiên. Sau đó, tìm chút húng quế hoặc thảo mộc tươi ẩn phía sau lớp citrus.
Ngụm đầu tiên, chú ý vào vị đắng. Motueka không tạo ra cái đắng sắc ở đầu lưỡi như Centennial hay Columbus. Vị đắng của Motueka mềm hơn, tròn hơn, xuất hiện ở giữa lưỡi và tan đi nhanh. Nếu bạn đang uống một ly Pilsner hay Pale Ale với độ đắng vừa phải mà cảm thấy “sạch” sau mỗi ngụm — nhiều khả năng hop đó có Motueka.
Hậu vị là nơi Motueka để lại ấn tượng sâu nhất. Khoảng 10-15 giây sau khi nuốt, nếu bạn vẫn còn cảm nhận được vị chanh nhẹ và chút ngọt trái cây ở cuống họng — đó là chữ ký của giống hop này. Không kéo dài đến mức gây khó chịu, nhưng đủ để bạn muốn nhấp thêm ngụm nữa.
Có những loại hop đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức. Motueka không thuộc nhóm đó. Nó thưởng cho những ai biết chậm lại, biết lắng nghe những gì tinh tế hơn tiếng ồn.

