タグ

バイエルン

Hallertau Mittelfrüh — ドイツのラガーの魂

Hallertau Mittelfrüh là giống hop quý tộc định hình hương vị lager Đức suốt nhiều thế kỷ, với mùi thảo mộc tinh tế và độ đắng thanh nhã đặc trưng.

ヘーフェヴァイツェン WLP300 ― バイエルン産小麦の魂

WLP300 mang đến hương chuối chín và đinh hương đặc trưng, định hình phong cách Hefeweizen chính thống từ vùng Bavaria nước Đức.

ドイツ産ラガービール WLP830 ― バイエルンの静かなる魂

WLP830は、バイエルン州フライジング発祥の伝説的なラガービール用釉薬で、1世紀以上にわたり、ピルスナー、ヘレス、メルツェンといったビールの釉薬の純度とバランスを保つ鍵となっています。.

小麦麦芽 ― 小麦粒がビールのグラスに柔らかな霧状の泡をもたらします。

Wheat Malt - loại malt lúa mì Đức tạo nên thân bia mềm mại, bọt kem trắng bền và hương vị đặc trưng cho Hefeweizen, Witbier cùng nhiều phong cách bia lúa mì.

Carapils — Nền tảng vô hình của bọt bia bền bỉ

Carapils — loại malt đặc biệt từ Đức không mang màu, không tạo vị, nhưng giữ cho bọt bia vững bền và thân bia mượt mà đến giọt cuối cùng.

Munich Malt — Linh hồn mạch nha của xứ Bavaria

Munich Malt mang đến hương bánh mì nướng, vị ngọt mạch nha và sắc hổ phách đặc trưng cho những dòng bia lager cổ điển của Đức.

マグナム ― ラガービールの静かなる支柱

Magnum là giống hop Đức được lai tạo năm 1980 tại Hüll, nổi tiếng với độ đắng sạch, trung tính — nền tảng cho Pilsner và nhiều dòng bia cần sự cân bằng.

ペルレ ― バイエルンの静かなる宝石

Perle là giống hop Đức được lai tạo từ Northern Brewer, mang hương thảo mộc nhẹ và vị đắng sạch, trở thành xương sống của nhiều dòng lager châu Âu.

シュパルト ― ドイツ最小の町が生んだ、定番のフレグランス。

バイエルン州で最も小さな町にちなんで名付けられた、ドイツの高級ホップ品種であるシュパルトは、繊細なハーブの香りとほのかなスパイスの風味を持ち、伝統的なラガービールの品種を特徴づける。.

お見逃しなく